Trong khoa học
pháp lý, quan hệ pháp luật đất đai là các quan hệ xã hội phát sinh trong quá
trình sở hữu, quản lý và sử dụng đất đai được các quy phạm pháp luật đất đai điều
chỉnh. Để một quan hệ pháp luật đất đai hình thành và tồn tại, cần có đầy đủ 3
yếu tố cấu thành sau đây:
1. Chủ thể
của quan hệ pháp luật đất đai
Chủ thể là
các bên tham gia vào quan hệ pháp luật, có quyền và nghĩa vụ nhất định theo quy
định của Luật Đất đai. Có hai nhóm chủ thể chính:
- Nhà nước: Tham gia với tư cách đặc biệt.
- Đại diện chủ sở hữu: Nhà nước thực hiện các quyền định
đoạt đất đai (giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, quyết định giá đất).
- Cơ quan quản lý hành chính: Các cơ quan như Chính phủ, Bộ
Tài nguyên và Môi trường, UBND các cấp thực hiện chức năng quản lý nhà nước
về đất đai.
- Người sử dụng đất: Là các thực thể được Nhà nước
giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất hoặc nhận chuyển quyền
sử dụng đất. Bao gồm:
- Cá nhân, hộ gia đình trong nước.
- Tổ chức trong nước (doanh nghiệp,
cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang...).
- Cộng đồng dân cư.
- Người gốc Việt Nam định cư ở nước
ngoài, tổ chức và cá nhân nước ngoài.
2. Khách
thể của quan hệ pháp luật đất đai
Khách thể là
cái mà các bên tham gia quan hệ hướng tới để tác động, nhằm đạt được lợi ích của
mình.
- Quyền sử dụng đất: Đây là khách thể đặc thù. Trong
quan hệ pháp luật đất đai, đối tượng không phải là "quyền sở hữu"
(vì đất đai thuộc sở hữu toàn dân) mà là Quyền sử dụng đối với một
diện tích đất cụ thể, có ranh giới, vị trí và mục đích sử dụng xác định.
- Khách thể này bao gồm cả các lợi
ích kinh tế và giá trị quyền sử dụng đất được phép lưu thông trên thị trường.
3. Nội
dung của quan hệ pháp luật đất đai
Nội dung của
quan hệ pháp luật đất đai là tổng hợp các quyền và nghĩa vụ pháp lý của
các chủ thể khi tham gia vào quan hệ đó.
- Quyền pháp lý:
- Đối với Nhà nước: Quyền quy hoạch, quyền thu tiền
sử dụng đất, quyền kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm.
- Đối với người sử dụng đất: Quyền được cấp Giấy chứng nhận,
quyền khai thác công dụng của đất, quyền thực hiện các giao dịch (chuyển
nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp, góp vốn).
- Nghĩa vụ pháp lý:
- Đối với Nhà nước: Nghĩa vụ bảo hộ quyền lợi
chính đáng của dân, nghĩa vụ bồi thường khi thu hồi đất, nghĩa vụ cung cấp
thông tin đất đai.
- Đối với người sử dụng đất: Nghĩa vụ sử dụng đất đúng mục
đích, đúng ranh giới; nghĩa vụ tài chính (thuế, phí); nghĩa vụ bảo vệ môi
trường đất và trả lại đất khi Nhà nước có quyết định thu hồi.
Sơ đồ hóa
các yếu tố cấu thành
|
Yếu tố
|
Thành
phần chính
|
|
Chủ thể
|
Nhà nước
(Đại diện chủ sở hữu) & Người sử dụng đất
|
|
Khách
thể
|
Quyền sử dụng
đất (với các đặc tính: vị trí, diện tích, mục đích)
|
|
Nội
dung
|
Hệ thống
các quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia
|
Việc xác định
rõ 3 yếu tố này giúp cơ quan chức năng xác định đúng thẩm quyền giải quyết khi
có tranh chấp phát sinh, đồng thời giúp người dân hiểu rõ vị thế pháp lý của
mình trong các giao dịch đất đai.
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét